Chúng tôi cam kết
  • Icon Bảo hành sửa chữa, thiết bị nhanh chóng

    Bảo hành sửa chữa, thiết bị nhanh chóng

  • Icon Bảo hành toàn bộ thiết bị, linh kiện 12 tháng

    Bảo hành toàn bộ thiết bị, linh kiện 12 tháng

  • Icon Chi phí thiết bị thay thế phát sinh thấp

    Chi phí thiết bị thay thế phát sinh thấp

  • Icon Áp dụng bảo hành siêu tốc từ 2H đến 48H

    Áp dụng bảo hành siêu tốc từ 2H đến 48H

Khi sản lượng mực in tăng nhanh, yêu cầu ổn định màu và giảm chi phí nhân công, việc chuyển sang máy khuấy mực in 1000 1500 lít là bước đi tự nhiên của nhiều xưởng. Tuy nhiên, lựa chọn dung tích 1000 hay 1500 lít, cấu hình động cơ, kiểu bồn và cách bố trí mặt bằng lại là bài toán kỹ thuật cần cân nhắc kỹ. Bài viết này đi thẳng vào những điểm mà chủ xưởng, quản lý sản xuất và kỹ sư kỹ thuật thường băn khoăn trước khi đầu tư máy khuấy dung tích lớn.

Khi nào nên nâng cấp lên máy khuấy mực in 1000–1500 lít

Những dấu hiệu cho thấy máy khuấy dung tích nhỏ không còn phù hợp

Một số dấu hiệu thực tế cho thấy hệ thống máy khuấy hiện tại đã đến ngưỡng:

Thứ nhất, phải chạy nhiều mẻ nhỏ trong ngày mới đủ nhu cầu, dẫn đến nhân công vận hành làm việc quá tải, thời gian set up và vệ sinh chiếm tỷ lệ lớn. Thứ hai, chất lượng mẻ mực bị dao động giữa các mẻ vì khó kiểm soát nhiệt độ và độ nhớt khi chạy liên tục. Thứ ba, không gian xưởng bị chiếm bởi quá nhiều máy khuấy dung tích nhỏ, nhưng tổng sản lượng vẫn không đáp ứng đơn hàng. Khi gặp đồng thời 2–3 dấu hiệu này, xưởng nên tính đến việc nâng cấp lên máy khuấy mực in 1000 1500 lít để gom mẻ, tối ưu nhân công và giảm sai số giữa các batch.

Ngưỡng sản lượng mực in mỗi ngày nên dùng bồn khuấy 1000 lít

Máy khuấy mực in 1000 lít phù hợp với các xưởng có sản lượng tầm trung, khoảng 2–3 tấn mực mỗi ngày, chia theo nhiều mã màu khác nhau. Dung tích 1000 lít cho phép gom mẻ ở quy mô vừa, giữ tính linh hoạt khi sản xuất đơn hàng nhỏ, đổi màu thường xuyên. Với các dòng mực có độ nhớt trung bình, bồn 1000 lít giúp đảm bảo chu kỳ khuấy từ 1–2 giờ mỗi mẻ, không làm tăng quá cao thời gian chờ của các công đoạn tiếp theo.

Ngưỡng sản lượng và không gian xưởng phù hợp với bồn 1500 lít

Máy khuấy mực in 1500 lít phù hợp khi tổng sản lượng mực mỗi ngày từ 3–5 tấn hoặc có một số màu chạy khối lượng lớn, ổn định trong thời gian dài. Khi đó, gom mẻ 1500 lít giúp giảm số lần set up, giảm tiêu hao dung môi vệ sinh. Tuy nhiên, bồn 1500 lít cần trần xưởng cao hơn và nền móng chắc chắn hơn, do tải trọng máy và bồn mực khá lớn. Nếu xưởng có không gian thao tác rộng, lối đi cho xe nâng thuận tiện, 1500 lít là lựa chọn đáng xem xét.

Với các nhà máy mới xây, thường có xu hướng thiết kế ngay mặt bằng cho bồn 1500 lít để đón đầu mở rộng, thay vì chỉ dừng ở máy khuấy mực in 1000 lít.

Trường hợp cần dùng song song cả máy 1000 lít và 1500 lít

Nhiều đơn vị sản xuất lớn lựa chọn lắp song song máy khuấy 1000 lít và 1500 lít để tối ưu cả sản lượng và tính linh hoạt. Bồn 1500 lít dùng cho các màu chủ lực, tần suất đặt hàng cao, sản lượng lớn. Bồn 1000 lít phục vụ đơn hàng đa dạng, đơn lẻ, các mã màu thử nghiệm hoặc các dòng mực yêu cầu chỉnh màu liên tục. Cách bố trí này giúp giảm tình trạng phải khuấy mẻ nhỏ trong bồn lớn, tránh lãng phí công suất và tăng độ ổn định của từng dòng sản phẩm.

So sánh nhanh máy khuấy mực in 1000 lít và 1500 lít

Khác biệt về kích thước bồn khuấy và bố trí mặt bằng

Bồn khuấy mực 1000 lít thường có đường kính và chiều cao nhỏ hơn đáng kể so với bồn 1500 lít, giúp dễ bố trí trong các xưởng đã hoạt động lâu, trần thấp. Bồn 1500 lít yêu cầu chiều cao lắp đặt lớn hơn, khoảng hở trên nắp bồn cũng phải đủ để trục và đĩa khuấy nâng lên khi vệ sinh. Ngoài diện tích bệ bồn, cần tính thêm lối đi cho xe nâng hoặc xe đẩy phuy, khu vực thao tác an toàn cho công nhân.

Công suất động cơ khuấy và khả năng xử lý độ nhớt mực

Máy khuấy mực in 1000 lít thường trang bị động cơ trong dải 11–18 kW tùy độ nhớt và cấu hình đĩa khuấy. Với bồn 1500 lít, công suất phổ biến từ 18–22 kW, có trường hợp lên đến 30 kW cho mực độ nhớt cao. Công suất động cơ phải đi kèm với bộ truyền động và trục khuấy được tính toán kỹ để khi chạy tốc độ cao không xảy ra rung mạnh, sập tốc độ hoặc quá tải biến tần.

Ảnh hưởng đến thời gian mẻ khuấy và chi phí vận hành

Với cùng công thức mực, bồn 1500 lít thường cho thời gian khuấy mỗi mẻ dài hơn so với 1000 lít, do chiều cao cột chất lỏng lớn hơn và yêu cầu lực khuấy mạnh hơn để phá vón. Đổi lại, năng suất trên mỗi mẻ tăng, nên tính trên kg mực, chi phí nhân công, hao hụt sản phẩm và dung môi vệ sinh thường giảm. Khi so sánh, quản lý sản xuất cần tính cả chi phí điện do công suất động cơ tăng, song nếu tần suất chạy ổn định thì chi phí điện trên mỗi tấn mực vẫn ở mức hợp lý.

Lựa chọn dung tích theo kế hoạch mở rộng sản xuất 1–3 năm

Khi đầu tư máy khuấy, nên nhìn trước ít nhất 1–3 năm. Nếu sản lượng hiện tại mới ở ngưỡng cần bồn 1000 lít nhưng kế hoạch mở rộng đơn hàng, bổ sung dây chuyền in, khi đó máy khuấy mực in 1500 lít có thể là lựa chọn dài hơi. Ngược lại, nếu sản phẩm chủ yếu là đơn hàng nhỏ, đa mã màu, thường xuyên thay công thức, máy khuấy mực in 1000 lít vẫn là nền tảng linh hoạt hơn. Quyết định nên dựa trên cơ cấu đơn hàng, chứ không chỉ nhìn vào tổng tấn mực mỗi tháng.

Cấu tạo chi tiết máy khuấy mực in 1000–1500 lít

Bồn khuấy mực in: kiểu dáng, vật liệu, nắp bồn, cửa xả

Bồn khuấy thường dạng trụ đứng, đáy côn hoặc đáy elip để tăng khả năng tuần hoàn và xả đáy triệt để. Vật liệu phổ biến là inox 304, với các vùng tiếp xúc mực được đánh bóng để hạn chế bám cặn, dễ vệ sinh. Nắp bồn có thể là nắp kín một phần, có cửa thăm, cửa nạp bột màu, vị trí lắp phễu nạp và lỗ lắp cảm biến nhiệt độ. Cửa xả bố trí tại đáy bồn, dùng van bướm hoặc van bi inox, đường kính đủ lớn để mực chảy liên tục không gây kẹt bột.

Thân máy và khung đỡ: độ cứng, kết cấu gia cường, chân đế

Thân máy khuấy chịu lực chính từ động cơ và cơ cấu nâng hạ, do đó phải được thiết kế với thép hình dày, có gân gia cường để giảm rung. Chân đế được bắt bulông nở hoặc bulông hóa chất xuống nền bê tông, đảm bảo chịu được tải trọng cả khi bồn đầy mực. Với máy khuấy dung tích lớn, độ cứng khung là yếu tố quyết định đến độ rung và tuổi thọ ổ trục, phớt.

Động cơ khuấy: công suất, cấp bảo vệ, giải nhiệt

Động cơ gắn trên đỉnh thân máy, nối với trục khuấy qua khớp nối hoặc hộp số. Cấp bảo vệ IP55 trở lên là cần thiết do môi trường có dung môi, bụi bột màu. Hệ thống giải nhiệt bằng quạt gió tích hợp trên động cơ phải được kiểm tra định kỳ để tránh quá nhiệt. Với các ứng dụng đặc biệt, có thể sử dụng động cơ chống cháy nổ kết hợp tủ điện đạt chuẩn an toàn phòng nổ.

Trục khuấy: đường kính, chiều dài, cân bằng động

Trục khuấy đường kính lớn hơn so với máy công suất nhỏ, thường làm từ inox đặc hoặc ống dày, được gia công thẳng và cân bằng động để khi chạy ở tốc độ cao không bị đảo trục. Chiều dài trục tính toán theo chiều cao bồn, sao cho đĩa khuấy nằm ở vùng tối ưu của dòng chảy, thường cách đáy bồn một khoảng nhất định để tạo vòng tuần hoàn hiệu quả.

Đĩa khuấy mực: kiểu cánh, đường kính, bố trí tầng cánh

Máy khuấy mực thường sử dụng đĩa phân tán dạng răng cưa hoặc cánh turbine. Đường kính đĩa thường bằng 1/3 đến 1/2 đường kính bồn. Với bồn 1000–1500 lít, có thể bố trí 1–2 tầng đĩa khuấy để đảm bảo dòng chảy đều ở cả phần trên và dưới bồn. Vật liệu inox hoặc thép hợp kim phủ sơn chịu mài mòn được ưu tiên để chống mài mòn do bột màu.

Cơ cấu nâng hạ: thủy lực hay vít me, hành trình, khóa an toàn

Cơ cấu nâng hạ giúp đưa trục và đĩa khuấy ra khỏi bồn để vệ sinh, thay bồn hoặc kiểm tra bảo dưỡng. Với máy khuấy dung tích lớn, xi lanh thủy lực được ưu tiên do lực nâng lớn, hành trình 1000–1500 mm, chạy êm. Hệ thống phải có van khóa an toàn và công tắc hành trình giới hạn trên dưới để tránh va chạm cơ khí. Một số thiết kế nhỏ hơn dùng vít me nhưng cần đảm bảo che chắn chống bụi và bám mực.

Tủ điện điều khiển: biến tần, nút vận hành, cảm biến bảo vệ

Tủ điện là “bộ não” của máy khuấy, thường bố trí biến tần để điều chỉnh tốc độ khuấy linh hoạt, đồng thời giảm dòng khởi động. Bảng điều khiển có các nút Start, Stop, nút chọn chế độ nâng hạ, nút Emergency Stop. Các cảm biến bảo vệ như rơ le nhiệt động cơ, bảo vệ quá dòng, bảo vệ mất pha và công tắc hành trình nâng hạ đều phải được tích hợp rõ ràng, có đèn báo lỗi.

Các chi tiết phụ trợ: phễu nạp, đồng hồ đo, cửa thăm, thang lên xuống

Phễu nạp bột giúp công nhân cho pigment, phụ gia dạng bột vào bồn mà hạn chế bụi bay. Đồng hồ đo nhiệt độ, áp suất (nếu có), ống thủy xem mức mực hỗ trợ kiểm soát trạng thái mẻ khuấy. Cửa thăm trên nắp bồn và thang leo bên cạnh khung máy cho phép kỹ thuật viên kiểm tra trực tiếp bề mặt mực, đĩa khuấy khi cần.

Vai trò của từng bộ phận với chất lượng mẻ mực in

Bồn khuấy và thiết kế đáy bồn ảnh hưởng đến tuần hoàn dòng chảy

Đáy bồn dạng côn hoặc elip giúp hạn chế vùng chết ở góc bồn, hỗ trợ mực tuần hoàn liên tục, đặc biệt quan trọng với mẻ lớn 1000–1500 lít. Nếu đáy phẳng, dòng chảy dễ bị chia cắt, gây tồn đọng bột màu, dẫn đến vón cục ở đáy dù thời gian khuấy đã dài.

Đĩa khuấy, tốc độ và quỹ đạo dòng mực trong bồn

Đĩa phân tán có nhiệm vụ chính là cắt, nghiền, phân tán bột màu. Ở tốc độ quá thấp, bột không được kéo vào vùng cắt, dẫn đến mực không mịn. Ở tốc độ quá cao, có thể tạo xoáy sâu, hút khí vào mẻ mực, gây bọt nhiều. Vì vậy việc chọn đường kính đĩa, số tầng cánh và dải tốc độ làm việc là yếu tố then chốt khi cấu hình máy khuấy.

Động cơ, biến tần và khả năng kiểm soát độ mịn, độ đồng nhất

Khi sử dụng biến tần, người vận hành có thể chia mẻ khuấy thành nhiều giai đoạn: khuấy trộn sơ bộ ở tốc độ thấp, sau đó tăng tốc để phân tán, rồi giảm tốc để chống tạo bọt. Việc có đủ “dư” công suất động cơ giúp máy giữ được tốc độ đặt trong suốt quá trình, đảm bảo năng lượng truyền vào mẻ mực ổn định, từ đó độ mịn và màu sắc ít dao động.

Trục khuấy và độ rung, tiếng ồn trong quá trình vận hành

Nếu trục khuấy không được cân bằng tốt, hoặc ổ trục mòn, máy sẽ rung và phát tiếng ồn lớn khi tăng tốc. Với bồn 1000–1500 lít, rung không chỉ gây khó chịu mà còn ảnh hưởng tuổi thọ động cơ, bulông khung, và có thể làm sai lệch quỹ đạo dòng chảy, khiến mẻ mực khó đồng đều. Kiểm soát độ rung là một phần quan trọng trong bảo dưỡng định kỳ.

Cơ cấu nâng hạ và tính linh hoạt khi thay bồn, vệ sinh

Cơ cấu nâng hạ hoạt động ổn định giúp thao tác vệ sinh, thay bồn hoặc kiểm tra đĩa khuấy diễn ra nhanh chóng, giảm thời gian dừng máy. Với máy khuấy dung tích lớn, mỗi lần vệ sinh nếu phải thao tác khó khăn sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất ca sản xuất.

Tủ điện và hệ thống an toàn cho người vận hành

Tủ điện được thiết kế bài bản với đầy đủ rơ le bảo vệ, công tắc hành trình, nút dừng khẩn sẽ giảm đáng kể rủi ro khi vận hành với dung môi dễ cháy, mẻ mực khối lượng lớn. Những tính năng như khóa liên động không cho phép nâng hạ khi trục đang chạy tốc độ cao cũng rất cần thiết.

Quy trình vận hành máy khuấy mực in 1000–1500 lít

Chuẩn bị trước khi cho mẻ khuấy: kiểm tra máy, chuẩn bị nguyên liệu

Trước mỗi ca, cần kiểm tra mức dầu thủy lực, tình trạng bulông khung, độ sạch của khu vực xung quanh bồn. Nguyên liệu phải được cân, phân chia theo đúng công thức, bột màu được sàng sơ bộ để giảm vón cục. Kiểm tra xem bồn khuấy, đĩa khuấy đã được vệ sinh sạch từ mẻ trước.

Các bước khởi động máy: kiểm tra tủ điện, chế độ chạy thử, tăng tốc

Người vận hành bật nguồn tủ điện, quan sát các đèn báo nguồn và tình trạng lỗi. Cho máy chạy không tải ở tốc độ thấp vài phút để nghe tiếng ổ bi, kiểm tra rung. Sau đó mới bắt đầu nạp dung môi và nhựa lỏng, rồi tăng tốc dần theo mức đặt trên biến tần, tránh tăng đột ngột.

Cách nạp bột màu, dung môi, phụ gia vào bồn khuấy lớn

Với bồn 1000–1500 lít, nên nạp dung môi và nhựa trước đến khoảng 60–70% thể tích, cho đĩa khuấy chạy ở tốc độ trung bình rồi mới rải bột màu từ từ qua phễu nạp. Không đổ bột ồ ạt một lần dễ gây đóng bánh trên mặt, khó kéo xuống vùng cánh. Phụ gia chỉnh màu, chất phân tán nên cho ở giai đoạn giữa hoặc cuối theo khuyến nghị công thức.

Điều chỉnh tốc độ khuấy theo từng giai đoạn mẻ mực

Giai đoạn hòa trộn sơ bộ dùng tốc độ thấp để cuốn đều bột vào dung môi. Giai đoạn phân tán sử dụng tốc độ cao hơn, thời gian tùy thuộc vào yêu cầu độ mịn. Cuối mẻ thường giảm tốc để ổn định mực, hạn chế bọt. Với máy khuấy mực in 1500 lít, việc điều chỉnh tốc độ theo từng giai đoạn càng quan trọng vì quán tính mẻ lớn.

Theo dõi nhiệt độ, độ nhớt, bọt khí trong quá trình vận hành

Trong khi khuấy, cần kiểm tra định kỳ nhiệt độ mẻ mực bằng cảm biến hoặc nhiệt kế cầm tay. Nhiệt độ tăng quá cao dễ làm bay hơi dung môi và thay đổi tính chất nhựa. Độ nhớt nên được đo bằng cốc Zhan hoặc thiết bị tương đương, so với tiêu chuẩn công thức. Nếu xuất hiện bọt nhiều, cần giảm tốc độ và xem lại thứ tự nạp phụ gia.

Quy trình kết thúc mẻ: giảm tốc, xả mực, vệ sinh sơ bộ

Khi mẻ đạt yêu cầu, giảm dần tốc độ về thấp trước khi dừng hẳn. Dùng van xả đáy đưa mực sang bồn chứa trung gian hoặc phuy. Trong lúc mực còn chảy, có thể dùng dung môi rửa sơ bộ bề mặt trong bồn và đĩa khuấy để giảm bám dính, chuẩn bị cho bước vệ sinh hoàn chỉnh.

Những thao tác không nên làm khi máy đang chạy

Không được mở nắp bồn rộng khi đĩa khuấy đang chạy tốc độ cao, tránh bắn mực. Không cho tay hoặc dụng cụ dài vào khu vực gần trục, đĩa khuấy. Không tự ý thay đổi cài đặt biến tần, đảo chiều quay khi máy đang chạy có tải, vì dễ gây sốc cơ khí và lỗi điện.

Hướng dẫn bảo dưỡng định kỳ cho máy khuấy mực dung tích lớn

Lịch bảo dưỡng hàng ngày, hàng tuần và hàng tháng

Hàng ngày, vệ sinh khu vực quanh máy, kiểm tra rò rỉ dầu thủy lực, quan sát tiếng động bất thường. Hàng tuần, kiểm tra siết lại các bulông khung, chân máy, vệ sinh tủ điện bên ngoài. Hàng tháng, dừng máy để kiểm tra chi tiết trục, đĩa khuấy, xi lanh thủy lực và hoạt động của các cảm biến an toàn.

Kiểm tra, tra mỡ ổ bi động cơ và trục khuấy

Ổ bi động cơ và gối đỡ trục khuấy cần được tra mỡ theo khuyến nghị của nhà sản xuất, thường 3–6 tháng một lần tùy tần suất chạy. Nếu phát hiện nóng bất thường hoặc tiếng kêu lạ, cần kiểm tra sớm hơn để tránh hỏng ổ bi dẫn đến gãy trục.

Kiểm tra độ rơ trục, bulông khung, chân máy, bệ bồn

Sau một thời gian chạy, rung động có thể làm lỏng bulông. Kỹ thuật viên nên dùng dụng cụ đo hoặc kiểm tra thủ công độ rơ trục, độ lỏng chân máy, bệ bồn. Việc siết lại kịp thời giúp máy vận hành êm, tránh nứt bệ nền.

Bảo dưỡng xi lanh thủy lực, phốt, ống dầu của cơ cấu nâng hạ

Quan sát xi lanh và ống dầu xem có rò rỉ không, vệ sinh sạch bụi bám quanh ty xi lanh để tránh làm hỏng phốt. Thay dầu thủy lực theo định kỳ, kiểm tra áp suất làm việc so với thiết kế.

Vệ sinh và siết lại các đầu cáp trong tủ điện

Bên trong tủ điện, bụi và hơi dung môi có thể làm oxy hóa chân cáp. Định kỳ dừng máy, cắt nguồn và mở tủ để hút bụi, kiểm tra siết lại các đầu cáp, thanh cái. Quan sát dấu hiệu cháy xém ở thiết bị đóng cắt để xử lý sớm.

Ghi chép thông số bảo dưỡng để theo dõi tuổi thọ máy

Mỗi lần bảo dưỡng nên ghi lại ngày, nội dung kiểm tra, linh kiện đã thay, thông số bất thường. Sau 1–2 năm vận hành, các dữ liệu này giúp dự đoán thời điểm cần đại tu, thay ổ bi, phốt trục, hoặc nâng cấp động cơ, biến tần.

Cách vệ sinh máy khuấy mực 1000–1500 lít sau khi chạy

Quy trình xả mực, thu hồi tối đa lượng mực trong bồn

Sau khi xả mực chính, có thể nghiêng nhẹ bồn (nếu thiết kế cho phép) hoặc dùng gạt inox để kéo mực còn bám xuống đáy, tránh lãng phí. Đối với máy khuấy sử dụng nhiều màu, việc thu hồi tối đa sẽ giảm đáng kể hao hụt và chi phí xử lý chất thải.

Dung môi và dụng cụ nên dùng để vệ sinh bồn khuấy mực

Lựa chọn dung môi vệ sinh phải tương thích với hệ nhựa và pigment đang sử dụng. Dùng chổi mềm, khăn không xơ và bình phun dung môi để rửa thành bồn, đáy bồn. Hạn chế dùng vật cứng có thể làm xước bề mặt inox, gây bám cặn cho các mẻ sau.

Vệ sinh đĩa khuấy, trục khuấy mà không làm xước bề mặt

Sau khi nâng trục khuấy lên khỏi bồn, dùng khay hứng mực nhỏ giọt và dung môi phun nhẹ lên đĩa khuấy, trục khuấy, sau đó lau bằng giẻ mềm. Không dùng bàn chải kim loại hoặc vật sắc nhọn chà trực tiếp lên đĩa để tránh tạo rãnh làm tích tụ bột màu.

Làm sạch thân máy, chân bồn, khu vực xung quanh khi bị bám mực

Mực bắn lên thân máy, chân bồn nếu để lâu sẽ cứng và khó tẩy. Nên lau sạch ngay khi còn ướt bằng dung môi phù hợp. Khu vực nền quanh máy cần được làm sạch để tránh trơn trượt, đảm bảo an toàn cho công nhân.

Những điểm thường bị bỏ sót: đáy bồn, phễu nạp, cửa thăm

Đáy bồn gần cửa xả, phễu nạp bột và cổ cửa thăm là những vị trí hay còn sót mực, bột. Nếu vệ sinh không kỹ, cặn cũ có thể rơi vào mẻ mới gây đốm màu, hạt thô. Cần xây dựng checklist vệ sinh cụ thể để không bỏ qua những vị trí này.

Biện pháp an toàn khi vệ sinh với dung môi dễ cháy nổ

Khi sử dụng dung môi dễ bay hơi, phải đảm bảo thông gió tốt, không để nguồn lửa, tia lửa hàn, công tắc điện hở trong khu vực. Công nhân cần trang bị găng tay, kính, khẩu trang chống hơi dung môi. Tùy loại mực, có thể cần máy hút khí hoặc hệ thống thu hồi dung môi.

Một số lỗi thường gặp khi vận hành máy khuấy mực in 1000–1500 lít

Máy rung mạnh, kêu lớn khi chạy ở tốc độ cao

Nguyên nhân thường do trục khuấy mất cân bằng, ổ bi mòn hoặc bulông chân máy lỏng. Cần dừng máy, kiểm tra từng hạng mục và không cố tiếp tục vận hành ở tốc độ cao.

Mực không đều màu, còn vón cục dù đã khuấy đủ thời gian

Thường gặp khi thứ tự nạp nguyên liệu không phù hợp, tốc độ khuấy ở giai đoạn phân tán không đủ cao hoặc mực quá đặc so với công suất thiết kế. Cần điều chỉnh công thức, độ nhớt và dải tốc độ làm việc của đĩa khuấy.

Động cơ nóng nhanh, nhảy CB hoặc biến tần báo lỗi

Nguyên nhân có thể do quá tải cơ học (mẻ quá đặc, tốc độ đặt quá cao), thông gió động cơ kém hoặc tham số bảo vệ trên biến tần cài đặt chưa đúng. Nên giảm tải, kiểm tra quạt động cơ và xem lại cấu hình biến tần.

Cơ cấu nâng hạ bị giật, rò dầu hoặc tụt hành trình

Với hệ thủy lực, rò dầu hoặc lẫn khí trong đường ống dễ gây hiện tượng giật, tụt. Cần kiểm tra phốt, xiết lại các khớp nối, xả khí trong hệ thống và bổ sung dầu thủy lực đúng chủng loại.

Cách xử lý nhanh và thời điểm nên dừng máy để kiểm tra kỹ thuật

Khi phát hiện tiếng động lạ, mùi khét, rung tăng bất thường hoặc biến tần báo lỗi nhiều lần, cần dừng máy, ngắt nguồn và mời bộ phận kỹ thuật kiểm tra. Không nên cố chạy tiếp vì rủi ro hư hỏng lan rộng, chi phí sửa chữa sẽ cao hơn nhiều so với việc dừng máy sớm.

Gợi ý chọn máy khuấy mực in phù hợp cho xưởng 1000–1500 lít

Xác định rõ dung tích mẻ chuẩn: 700, 1000 hay 1500 lít

Trước khi mua, nên xem lại dữ liệu sản xuất trong 6–12 tháng: mẻ mực trung bình bao nhiêu lít, số mã màu, đặc tính độ nhớt. Nếu mẻ trung bình dưới 700–800 lít, máy khuấy mực in 1000 lít thường là lựa chọn hợp lý. Nếu có nhiều mẻ trên 1200 lít, cân nhắc bồn 1500 lít để giảm số lần khuấy.

Ưu tiên tính ổn định, dễ vận hành hơn là chạy tốc độ cực cao

Với mực in, ổn định về màu, độ mịn và độ nhớt quan trọng hơn việc rút ngắn vài phút mỗi mẻ bằng cách chạy tốc độ cực cao. Một máy khuấy có khung vững, trục cân bằng tốt, hệ điện bảo vệ đầy đủ sẽ mang lại giá trị dài hạn cho nhà máy hơn là một thiết bị chạy nhanh nhưng hay lỗi.

Lưu ý khi lắp đặt mới: móng máy, không gian thao tác, cấp điện

Trước khi đưa máy về, cần kiểm tra lại độ dày và mác bê tông nền, thiết kế bệ máy và bệ bồn phù hợp tải trọng. Không gian xung quanh phải đủ cho thao tác vệ sinh, nâng hạ, di chuyển phuy mực. Hệ thống cấp điện cần đáp ứng công suất động cơ và biến tần, có dây tiếp địa an toàn.

Các thông số kỹ thuật nên hỏi kỹ khi làm việc với đơn vị cung cấp

Khi trao đổi với nhà cung cấp, nên hỏi rõ dải độ nhớt thiết kế, công suất động cơ, loại đĩa khuấy, tốc độ tối đa, loại xi lanh nâng hạ, loại biến tần, vật liệu bồn và bề mặt hoàn thiện. Việc hiểu rõ từng thông số sẽ giúp bạn chọn được máy khuấy phù hợp với đặc thù mực in của xưởng, giảm rủi ro phải nâng cấp hoặc thay đổi sớm.

Đầu tư đúng vào máy khuấy mực in 1000 1500 lít không chỉ là bài toán thiết bị mà còn là cách tối ưu chi phí, ổn định chất lượng và bảo vệ an toàn vận hành cho toàn bộ dây chuyền in trong nhiều năm tới.

Đánh giá sản phẩm
Máy khuấy mực in 1000 1500 lít

Máy khuấy mực in 1000 1500 lít

Rất tệ

Tệ

Tạm ổn

Tốt

Rất tốt

0
5
0 đánh giá
4
0 đánh giá
3
0 đánh giá
2
0 đánh giá
1
0 đánh giá

Máy khuấy mực in 1000 1500 lít

Khuyến mãi

Khuyến mãi dự kiến áp dụng đến 23:00 29/07
  • Miễn phí vận chuyển 5km đầu tiên.
  • Bảo hành 12 tháng trên toàn quốc.

Gọi đặt mua 0943.188.318 (08:00 - 19:00)

Thông số nổi bật

Công suất động cơ30kW/380V/50HZ
Tốc độ khuấyTừ 0 - 1.450v/phút
Khối lượng khuấyTừ 500 - 1500 lít
Trục khuấy, đĩa khuấyVật liệu inox SUS304
Bồn khuấyĐường kính trong 1100mm, chiều cao thân bồn 1300mm
Hình thức điều tốcSử dụng tủ điện có biến tần điều chỉnh tốc độ
Ứng dụngSản xuất mực in, hóa chất, sơn, phân bón
Xuất xứViệt Nam

0943.188.318Tư vấn Miễn phí

Chat Zalo07:00 - 21:00

Email Support07:00 - 21:00