Chúng tôi cam kết
  • Icon Bảo hành sửa chữa, thiết bị nhanh chóng

    Bảo hành sửa chữa, thiết bị nhanh chóng

  • Icon Bảo hành toàn bộ thiết bị, linh kiện 12 tháng

    Bảo hành toàn bộ thiết bị, linh kiện 12 tháng

  • Icon Chi phí thiết bị thay thế phát sinh thấp

    Chi phí thiết bị thay thế phát sinh thấp

  • Icon Áp dụng bảo hành siêu tốc từ 2H đến 48H

    Áp dụng bảo hành siêu tốc từ 2H đến 48H

Máy khuấy hóa chất tự động 10 50 lít

Ở dải dung tích 10–50 lít, nhiều xưởng sản xuất hóa chất, sơn, mực in hay mỹ phẩm luôn băn khoăn có nên đầu tư máy khuấy hóa chất tự động 10 50 lít hay vẫn tận dụng thiết bị thủ công. Câu chuyện không chỉ là mua một chiếc máy khuấy, mà là lựa chọn đúng kiểu vận hành, đúng cấu hình để không lãng phí chi phí đầu tư ban đầu nhưng vẫn đảm bảo chất lượng mẻ khuấy ổn định, lặp lại và đủ dư địa để mở rộng sau này.

Khi nào nên dùng máy khuấy hóa chất tự động 10–50 lít

Quy mô mẻ 10–50 lít và bài toán chi phí đầu tư ban đầu

Ở quy mô xưởng nhỏ đến vừa, mẻ 10–50 lít xuất hiện rất thường xuyên: mẻ thử nghiệm, mẻ pilot cho khách hàng mới, sản xuất đơn hàng nhỏ hoặc dòng sản phẩm đặc thù. Lúc này, máy khuấy hóa chất tự động 10 50 lít là lựa chọn cân bằng giữa chi phí đầu tư và hiệu quả vận hành.

Nếu vẫn dùng khuấy tay hoặc các thiết bị tạm bợ, bạn có thể tiết kiệm chi phí ban đầu nhưng trả giá bằng thời gian thao tác, sai lệch công thức, tỉ lệ hư mẻ cao. Ngược lại, nếu nhảy thẳng lên máy khuấy công nghiệp dung tích lớn, vốn đầu tư tăng mạnh, chi phí bảo trì và điện năng cũng khó tối ưu cho những mẻ nhỏ.

Nhóm máy 10–50 lít cho phép kiểm soát tốt chi phí: khung máy gọn, công suất motor vừa phải, lượng điện tiêu thụ thấp nhưng vẫn đủ công suất cho dải độ nhớt phổ biến. Đây là bước chuyển tự nhiên từ khuấy thủ công sang bán tự động và tự động cho các xưởng đang tăng sản lượng.

Đặc thù các loại hóa chất thường khuấy ở dải dung tích này

Trong thực tế, dải 10–50 lít thường dùng cho ba nhóm sản phẩm chính. Nhóm thứ nhất là sơn, mực in, dung môi có độ nhớt trung bình, yêu cầu phân tán pigment tốt, không vón cục và hạn chế bọt. Nhóm thứ hai là hóa chất tẩy rửa, dung dịch pha loãng, phụ gia công nghiệp có độ nhớt thấp nhưng nhạy cảm với hiện tượng tách lớp và kết tủa. Nhóm thứ ba là nguyên liệu béo như dầu, kem, sáp, nhũ tương mỹ phẩm, đòi hỏi kiểm soát nhiệt và lực cắt để tránh phá vỡ cấu trúc.

Mỗi nhóm sản phẩm kéo theo yêu cầu khác nhau đối với trục, cánh và kiểu vận hành. Đây là lý do các dòng máy khuấy hóa chất bằng điện tự động, máy khuấy hóa chất bằng tay tự động hay máy khuấy hóa chất béo tự động xuất hiện như các giải pháp chuyên biệt cho từng bài toán.

Yêu cầu về độ ổn định, lặp lại công thức và kiểm soát chất lượng

Khi khách hàng yêu cầu lô hàng này giống lô hàng trước, vấn đề không chỉ nằm ở công thức giấy tờ mà ở khả năng lặp lại điều kiện khuấy. Với dung tích 10–50 lít, mẻ thử và mẻ sản xuất thường dùng chung một máy, nên việc cài đặt tốc độ, thời gian và trình tự khuấy trở thành yếu tố sống còn.

Máy khuấy hóa chất tự động 10 50 lít với chức năng đặt tốc độ, hẹn giờ, đôi khi lưu chương trình khuấy, giúp đội R&D và sản xuất nói chung kiểm soát được các biến số này. Khi cần truy vết chất lượng, bạn có thể quy lại thông số vận hành thay vì chỉ đoán bằng cảm nhận của người vận hành như trước.

Phân loại máy khuấy hóa chất tự động theo kiểu vận hành

Máy khuấy hóa chất bằng điện tự động: cấu tạo, ưu – nhược – ngưỡng tải

Máy khuấy hóa chất bằng điện tự động là lựa chọn phổ biến nhất ở dải dung tích 10–50 lít. Cấu hình điển hình gồm motor điện, hộp điều tốc dạng biến tần hoặc điều khiển DC, khung nâng hạ, trục khuấy và bộ cánh tháo lắp. Người dùng cài đặt tốc độ, thời gian, một số model có chức năng đảo chiều hoặc lưu nhiều bước khuấy liên tiếp.

Ưu điểm rõ rệt là độ ổn định tốc độ và khả năng xử lý dải độ nhớt rộng, từ các dung dịch lỏng đến sản phẩm sệt vừa. Tính tự động hóa cao giảm phụ thuộc vào tay nghề công nhân, phù hợp với ca sản xuất dài hoặc khi cần vận hành song song nhiều mẻ.

Nhược điểm nằm ở chi phí đầu tư cao hơn so với giải pháp bán thủ công và yêu cầu nguồn điện, biến tần, bảo trì motor định kỳ. Ngưỡng tải thực tế phụ thuộc vào công suất motor và loại cánh, nhưng với 10–50 lít, thường nên chọn công suất từ 0,37–1,5 kW để không bị hụt lực khi khuấy hóa chất đặc hoặc có bột rắn.

Máy khuấy hóa chất bằng tay tự động: cơ chế hỗ trợ, có thật sự tiết kiệm công không

Máy khuấy hóa chất bằng tay tự động thực chất là dạng máy bán tự động. Thường motor vẫn chạy điện, nhưng một số thao tác như nâng hạ, cố định bồn, thay đổi cánh khuấy hoặc khóa an toàn vẫn cần sức người. Một số xưởng còn dùng khoan điện cải tiến kèm giá đỡ đơn giản cho các mẻ 10–20 lít.

Ưu điểm chính là chi phí thấp, linh hoạt, dễ chế tạo và sửa chữa. Với những xưởng sản lượng chưa ổn định hoặc cần nhiều điểm khuấy rải trong xưởng, dạng này vẫn là giải pháp chấp nhận được. Tuy nhiên, mức độ tự động hóa hạn chế: người vận hành phải canh tốc độ, canh thời gian, can thiệp khi sản phẩm bắn tóe hoặc tạo bọt nhiều.

Về lâu dài, lượng nhân công và rủi ro chất lượng có thể cao hơn so với máy khuấy hóa chất bằng điện tự động có điều khiển chuẩn chỉ. Vì vậy, dạng bằng tay hỗ trợ chỉ phù hợp cho giai đoạn đầu hoặc các mẻ thí nghiệm ít dùng.

Máy khuấy hóa chất béo tự động: thiết kế trục cánh, kiểm soát nhiệt và độ nhớt

Máy khuấy hóa chất béo tự động là nhóm chuyên hơn, phục vụ dầu, kem, nhũ tương, sáp. Đặc trưng của các sản phẩm này là độ nhớt cao, độ nhạy với nhiệt và cấu trúc pha dầu – pha nước. Thiết kế trục cánh thường dùng cánh khuấy mái chèo, cánh phân tán kết hợp hoặc cánh turbine, nhằm vừa tạo đối lưu vừa tạo lực cắt phù hợp.

Ở dung tích 10–50 lít, nhiều hệ thống kết hợp áo gia nhiệt, đầu dò nhiệt và điều khiển tốc độ để giữ sản phẩm trong cửa sổ nhiệt tối ưu. Nếu chỉ dùng máy khuấy trộn thông thường không thiết kế cho hóa chất béo, nguy cơ tách lớp, nổi dầu hoặc vón cục sáp rất cao, đặc biệt khi thay đổi batch từ 10 lên 50 lít.

So sánh nhanh ba nhóm máy theo công suất, độ linh hoạt, độ bền

Nhóm máyCông suất điển hìnhĐộ linh hoạtĐộ bền & ổn định
Máy bằng điện tự động0,37–1,5 kWCao, thay được nhiều loại cánhỔn định, phụ thuộc chất lượng motor và biến tần
Máy bằng tay hỗ trợ0,25–0,75 kWLinh hoạt cho mẻ nhỏ, di độngPhụ thuộc tay nghề, dễ sai lệch tốc độ
Máy cho hóa chất béo0,75–2,2 kWChuyên cho dầu, kem, sápCao nếu vật liệu tiếp xúc tốt và kiểm soát nhiệt đúng

Khung dung tích 10–50 lít: chọn máy thế nào cho từng loại sản phẩm

Khuấy sơn, mực in, dung môi: ưu tiên tốc độ hay mô-men xoắn

Với sơn và mực in, yêu cầu chính là phân tán pigment và chất độn đều, không vón cục, không để lại vệt trên bề mặt. Máy khuấy hóa chất tự động 10 50 lít nên ưu tiên dải tốc độ rộng, có thể lên cao khi cần phân tán, đồng thời giảm thấp để khử bọt cuối quá trình. Mô-men xoắn vẫn cần đủ nhưng không phải yếu tố quyết định như khi khuấy sản phẩm siêu đặc.

Dung môi và chất pha loãng thường có độ nhớt thấp, do đó bạn có thể dùng máy khuấy hóa chất bằng điện tự động công suất vừa phải, cánh dạng chân vịt hoặc cánh turbine là đã đáp ứng được. Quan trọng là khả năng điều khiển tốc độ mượt để tránh tạo xoáy sâu hút khí gây bọt.

Khuấy hóa chất tẩy rửa, dung dịch pha loãng: cấu hình đủ dùng, tránh lãng phí

Đối với xà phòng lỏng, nước rửa chén, dung dịch tẩy rửa công nghiệp, độ nhớt thường chỉ trung bình hoặc thấp nhưng công thức nhạy cảm với hiện tượng tách lớp. Máy khuấy hóa chất bằng tay tự động có thể đủ nếu sản lượng chưa lớn, tuy nhiên nên ưu tiên thiết kế trục dài, cánh khuấy mái chèo hoặc cánh chân vịt đặt đúng vị trí để đảo trộn toàn bồn.

Khi sản lượng tăng, chuyển sang máy khuấy hóa chất bằng điện tự động 10–50 lít với khả năng hẹn giờ, cài tốc độ rõ ràng sẽ giúp mỗi mẻ ổn định hơn, tránh cảnh mẻ đầu – mẻ sau khác nhau chỉ vì người vận hành thay ca.

Khuấy nguyên liệu béo, dầu, kem: vấn đề tách lớp và độ đồng nhất

Với kem dưỡng, serum, sản phẩm dầu béo, bài toán không chỉ là trộn đều mà còn là tạo cấu trúc nhũ tương bền vững. Máy khuấy hóa chất béo tự động nên có cánh khuấy phù hợp, thường là cánh kết hợp hoặc nhiều tầng, để lực cắt phân bố đều trong thể tích 10–50 lít.

Nhiệt độ giữ ổn định và tốc độ khuấy không được quá cao trong giai đoạn cuối, nếu không sẽ phá kết cấu kem, gây tách nước sau bảo quản. Ở giai đoạn này, ưu điểm của máy tự động thể hiện rõ: tốc độ được cài chính xác, có thể chạy chương trình giảm tốc dần thay vì người vận hành tự cảm nhận.

Tình huống thường gặp khi nâng từ 10 lít lên 50 lít

Nhiều xưởng gặp vấn đề khi công thức thử nghiệm ở 10 lít chạy rất đẹp, nhưng lên 50 lít thì bề mặt khác, thời gian hòa tan kéo dài hoặc tách lớp nhanh hơn. Nguyên nhân thường do không chỉnh lại tốc độ tuyến tính theo thể tích, vị trí đặt cánh, hoặc chọn máy khuấy không đủ mô-men xoắn cho dung tích lớn hơn.

Khi thiết kế ngay từ đầu, nên chọn máy khuấy hóa chất tự động 10 50 lít có dự phòng công suất và trục đủ dài cho cả hai cỡ bồn. Đừng khóa cứng cấu hình chỉ cho 10 lít, vì sau này nâng mẻ sẽ phải thay mới toàn bộ hệ thống.

Các thông số kỹ thuật cần nhìn trước khi quyết định mua

Công suất motor, dải tốc độ và kiểu điều khiển tự động

Với dung tích 10–50 lít, mức công suất hợp lý thường từ 0,37–1,5 kW tùy độ nhớt. Dải tốc độ lý tưởng là rộng, có thể từ vài chục đến vài nghìn vòng/phút, kèm điều khiển dạng biến tần hoặc điều khiển số để bạn tái lập dễ dàng cho các mẻ sau.

Khi so sánh máy khuấy hóa chất bằng điện tự động với dòng bằng tay hỗ trợ, hãy ưu tiên model có hiển thị tốc độ thực, không chỉ là núm xoay vô cấp không vạch. Điều này giúp kỹ thuật R&D ghi chép và chuyển giao công thức chính xác cho sản xuất.

Loại cánh khuấy, vật liệu tiếp xúc hóa chất và thiết kế trục

Cánh khuấy là phần quyết định hiệu quả trộn. Với sơn, mực nên ưu tiên cánh phân tán, cánh răng cưa. Với dung dịch loãng, cánh chân vịt hoặc mái chèo đủ dùng. Với hóa chất béo, kem, dầu cần kết hợp cánh tạo lực cắt và cánh tạo dòng đối lưu.

Vật liệu tiếp xúc nên là inox 304 hoặc 316 cho môi trường ăn mòn, dung môi mạnh. Thiết kế trục phải đảm bảo độ cứng vững, hạn chế rung lắc khi chạy ở tốc độ cao với mẻ 50 lít. Một số máy khuấy hóa chất béo tự động còn sử dụng trục rỗng hoặc trục đôi cho các công thức đặc biệt.

Kiểu khung, giá nâng hạ, gắn bồn và yêu cầu mặt bằng

Trong xưởng nhỏ đến vừa, không gian là yếu tố quan trọng. Khung máy dạng cột cố định phù hợp nếu bạn chỉ khuấy tại một vị trí. Nếu cần linh hoạt di chuyển giữa nhiều bồn 10–50 lít, có thể cân nhắc khung có bánh xe khóa. Hệ thống nâng hạ có thể là tay quay, xy-lanh hoặc điện, tùy mức độ tự động hóa mong muốn.

Cách gắn bồn cần được tính trước: dùng clamp siết, gá cố định hay đặt rời. Bồn nhỏ 10 lít có thể dùng can nhựa, nhưng lên 50 lít nên chuyển sang bồn inox cố định để đảm bảo an toàn khi vận hành ở tốc độ cao.

Tính năng tự động: hẹn giờ, cài tốc độ, lưu chương trình khuấy

Các tính năng tự động là giá trị gia tăng quan trọng. Hẹn giờ cho phép máy tự dừng khi đủ thời gian, giảm phụ thuộc việc canh của công nhân. Cài tốc độ bằng phím số hoặc màn hình cho phép ghi chép và lặp lại điều kiện khuấy.

Một số model máy khuấy hóa chất tự động 10 50 lít hỗ trợ lưu nhiều chương trình khuấy: ví dụ 5 phút ở tốc độ thấp, 20 phút ở tốc độ cao, 5 phút khử bọt. Điều này rất hữu ích cho phòng R&D khi cần thử nhiều kịch bản mà vẫn kiểm soát được mọi biến số.

Tính toán sơ bộ chi phí đầu tư máy khuấy 10–50 lít

Khác biệt giá giữa máy khuấy bằng điện và máy khuấy hỗ trợ bằng tay

Chi phí đầu tư chênh lệch giữa máy khuấy hóa chất bằng điện tự động và máy khuấy bằng tay hỗ trợ thường nằm ở phần điều khiển và cơ cấu nâng hạ. Dòng điện tự động có bảng điều khiển, biến tần, hệ thống bảo vệ motor, nên giá cao hơn, nhưng đổi lại giảm chi phí nhân công và rủi ro hư mẻ.

Nếu sản lượng ổn định, chạy nhiều ca, phần chênh lệch này thường được bù lại khá nhanh nhờ giảm thời gian thao tác và hạn chế phế phẩm. Với xưởng mới, ngân sách hạn chế, có thể bắt đầu bằng giải pháp bán tự động nhưng nên định hướng sớm việc nâng cấp.

Chi phí ẩn: điện năng, bảo trì, thay cánh, thay bạc đạn

Bên cạnh giá mua máy, bạn cần tính các chi phí ẩn. Điện năng tiêu thụ tỷ lệ với công suất và thời gian chạy, nhưng với dải 10–50 lít, khoản này thường không quá lớn nếu chọn motor hiệu suất tốt. Chi phí bảo trì chủ yếu là thay bạc đạn, phớt, kiểm tra khớp nối, vệ sinh trục và cánh.

Cánh khuấy là vật tư mòn dần theo thời gian, đặc biệt với sản phẩm có hạt rắn mài mòn. Tuy nhiên, việc đầu tư cánh đúng loại ngay từ đầu lại giúp giảm được số lần thay và rút ngắn thời gian mỗi mẻ, gián tiếp tiết kiệm chi phí.

Khi nào nên đầu tư ngay máy lớn hơn để tránh nâng cấp nhiều lần

Nếu kế hoạch sản xuất trong 1–2 năm tới cho thấy bạn sẽ thường xuyên chạy mẻ 50 lít và có khả năng lên 100 lít, nên cân nhắc chọn máy khuấy có công suất và khung chịu lực cao hơn một bậc. Điều này cho phép dùng chung motor, trục cho cả bồn nhỏ và bồn lớn, chỉ cần thay đổi bồn khuấy.

Ngược lại, nếu sản lượng chủ yếu ở mẻ 10–20 lít, việc ép mình mua máy quá lớn sẽ làm tăng chi phí đầu tư và vận hành không cần thiết. Thay vì vậy, bạn có thể chọn một máy khuấy hóa chất tự động 10 50 lít đa năng với nhiều loại cánh để linh hoạt theo từng sản phẩm.

Vận hành thực tế: kinh nghiệm từ xưởng sản xuất

Cách set tốc độ và thời gian cho mẻ đầu tiên

Khi đưa máy mới vào vận hành, mẻ đầu tiên nên được coi là mẻ hiệu chỉnh. Bắt đầu với tốc độ thấp, quan sát dòng chảy trong bồn: nếu chỉ xoáy trên bề mặt, hãy tăng dần đến khi thấy dòng chảy kéo được nguyên liệu từ đáy lên. Ghi nhận tốc độ này, sau đó tiếp tục tăng lên mức tối ưu cho giai đoạn hòa tan hoặc phân tán.

Thời gian khuấy nên được ghi theo từng giai đoạn: hòa tan, phân tán, khử bọt. Dữ liệu này là cơ sở để phòng R&D chuẩn hóa quy trình và chuyển giao cho sản xuất, đặc biệt hữu ích nếu bạn sử dụng máy khuấy hóa chất bằng điện tự động có chức năng lưu chương trình.

Một số lỗi khuấy thường gặp và dấu hiệu nhận biết trên bề mặt sản phẩm

Lỗi thường gặp nhất là khuấy thiếu: pigment chưa tan hết, còn vệt màu hoặc hạt lợn cợn trên bề mặt sơn, mực. Lỗi thứ hai là khuấy quá mạnh, tạo bọt nhiều, khiến bề mặt sản phẩm sau đóng gói không mịn, có lỗ khí.

Với hóa chất béo, dầu, kem, dấu hiệu tách lớp, rỉ dầu trên bề mặt sau một thời gian đứng yên cho thấy quá trình khuấy hoặc kiểm soát nhiệt chưa phù hợp. Khi đó cần xem lại loại cánh, tốc độ và đường cong giảm tốc ở giai đoạn cuối, nhất là trên các hệ máy khuấy hóa chất béo tự động.

Lưu ý an toàn khi khuấy hóa chất dễ bay hơi hoặc ăn mòn

Khi làm việc với dung môi dễ bay hơi, cần ưu tiên thông gió tốt, che chắn bề mặt bồn và sử dụng motor phù hợp, hạn chế tia lửa. Vật liệu trục, cánh và bồn nên kháng được môi trường ăn mòn, tránh gỉ sét nhiễm vào sản phẩm.

Ở dung tích 10–50 lít, nhiều người chủ quan vì nghĩ bồn nhỏ, nhưng khi xảy ra sự cố tràn bắn, hóa chất vẫn có thể gây nguy hiểm. Do đó, dù dùng máy khuấy hóa chất bằng tay tự động hay bằng điện, việc tuân thủ hướng dẫn an toàn, trang bị bảo hộ cá nhân và kiểm tra máy định kỳ là điều không thể bỏ qua.

Gợi ý cấu hình máy khuấy tự động cho từng nhu cầu

Gợi ý cho phòng R&D: ưu tiên linh hoạt nhiều loại cánh

Đối với phòng R&D, điều quan trọng nhất là tính linh hoạt. Một bộ máy khuấy hóa chất tự động 10 50 lít nên đi kèm ít nhất 2–3 loại cánh: cánh chân vịt, cánh phân tán, cánh mái chèo hoặc cánh turbine. Khả năng thay cánh nhanh giúp kỹ thuật thử nhiều cấu trúc dòng chảy khác nhau trên cùng một nền công thức.

Bên cạnh đó, bảng điều khiển nên có hiển thị tốc độ số và chức năng lưu vài chương trình đơn giản để dễ lặp lại thử nghiệm khi cần tối ưu sản phẩm.

Gợi ý cho xưởng gia công hóa chất béo, dầu, kem

Với xưởng chuyên gia công kem, serum, dầu, nên ưu tiên máy khuấy hóa chất béo tự động có khả năng phối hợp khuấy và gia nhiệt, trục và cánh thiết kế cho độ nhớt cao. Công suất motor nên chọn ở biên trên của dải 10–50 lít, tránh thiếu lực khi chuyển từ mẻ nhỏ sang mẻ lớn hơn.

Việc đầu tư cánh chuyên cho nhũ tương và bộ điều khiển tốc độ mượt, không giật, sẽ giúp chất lượng bề mặt kem đồng đều hơn, hạn chế hiện tượng tách lớp khi bảo quản dài ngày.

Gợi ý cho xưởng hóa chất tẩy rửa, dung dịch công nghiệp

Với dung dịch tẩy rửa, dung môi công nghiệp, cấu hình đơn giản hơn nhưng vẫn cần ổn định. Một máy khuấy hóa chất bằng điện tự động với cánh chân vịt hoặc mái chèo, dải tốc độ trung bình, khung cố định chắc chắn là đủ cho hầu hết nhu cầu 10–50 lít.

Nếu xưởng chủ yếu chạy một vài công thức cố định, bạn có thể tận dụng thêm đồng hồ hẹn giờ và đánh dấu sẵn tốc độ chuẩn trên bảng điều khiển. Cách làm này giúp đội vận hành dễ tuân thủ quy trình, giảm phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân và giữ chất lượng lô hàng ổn định hơn.

Việc lựa chọn đúng cấu hình máy khuấy hóa chất tự động 10 50 lít, kết hợp hiểu rõ đặc thù sản phẩm và kế hoạch phát triển của xưởng, sẽ giúp bạn tối ưu cả chi phí đầu tư lẫn độ ổn định của từng mẻ khuấy, tạo nền tảng vững chắc cho các bước mở rộng công suất sau này.

Đánh giá sản phẩm
So sánh máy khuấy hóa chất tự động 10 50 lít và cách chọn đúng cho xưởng nhỏ đến vừa

Máy khuấy hóa chất tự động 10 50 lít

Rất tệ

Tệ

Tạm ổn

Tốt

Rất tốt

0
5
0 đánh giá
4
0 đánh giá
3
0 đánh giá
2
0 đánh giá
1
0 đánh giá

Máy khuấy hóa chất tự động 10 50 lít

Khuyến mãi

Khuyến mãi dự kiến áp dụng đến 23:00 29/07
  • Miễn phí tư vấn thiết kế
  • Miễn phí vận chuyển nội thành bán kính 5km.
  • Bảo hành 12 tháng trên toàn quốc.

Gọi đặt mua 0943.188.318 (08:00 - 19:00)

Thông số nổi bật

Công suất động cơ khuấy1.5kW/220V/50HZ
Tốc độ khuấyTừ 0 - 1.450v/phút
Hệ điều tốcSử dụng biến tần điều khiển tốc độ
Định mức khuấyKhuấy trộn từ 10 - 50 lít
Bồn khuây, trục khuấy, đĩa khuấyVật liệu inox SUS304
Ứng dụngKhuấy sơn nước, hóa chất, keo, mực in
Xuất xứViệt Nam

0943.188.318Tư vấn Miễn phí

Chat Zalo07:00 - 21:00

Email Support07:00 - 21:00